Toàn văn Nghị định 63/2026/NĐ-CP (kèm file word) Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ bí mật nhà nước.
Tổng quan Nghị định 63/2026/NĐ-CP
Ngày 28/02/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 63/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ bí mật Nhà nước. Văn bản có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, góp phần hoàn thiện khung pháp lý trong công tác quản lý, bảo vệ thông tin mật của Nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số và gia tăng các nguy cơ rò rỉ dữ liệu.Nghị định áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc quản lý, sử dụng, lưu trữ và bảo vệ bí mật Nhà nước. Nội dung văn bản tập trung quy định cụ thể thẩm quyền ký văn bản mật, quy trình quản lý văn bản điện tử mật, cũng như các biện pháp bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển, sao chụp và sử dụng tài liệu bí mật.
Quy định về xác định và ký văn bản bí mật Nhà nước
Một trong những nội dung quan trọng của nghị định là quy định rõ quy trình xác định bí mật Nhà nước và phân loại độ mật của thông tin. Theo đó, khi xác định một tài liệu thuộc danh mục bí mật Nhà nước, cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành đóng dấu chỉ độ mật, bao gồm các mức như “Tuyệt mật”, “Tối mật” hoặc “Mật”, đồng thời ghi rõ thời hạn bảo vệ.Việc ký ban hành văn bản có nội dung bí mật cũng phải tuân thủ chặt chẽ quy chế bảo vệ bí mật Nhà nước của từng cơ quan, tổ chức. Chỉ những người có thẩm quyền theo quy định mới được ký và phát hành các tài liệu này. Điều này nhằm bảo đảm tính kiểm soát chặt chẽ trong toàn bộ quá trình hình thành và lưu hành văn bản mật, tránh tình trạng lộ lọt thông tin quan trọng.
Ngoài ra, việc xác định độ mật cần được thực hiện đúng phạm vi, không tùy tiện nâng hoặc hạ mức độ mật nhằm bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động quản lý nhà nước.
Thu hồi và sao chụp tài liệu bí mật
Nghị định cũng quy định cụ thể về việc thu hồi và sao chụp tài liệu bí mật, đặc biệt là trong môi trường điện tử. Theo đó, khi văn bản điện tử bí mật hết thời hạn lưu hành hoặc cần thu hồi, cơ quan quản lý phải thực hiện việc thu hồi đúng quy trình và trong thời hạn quy định.Các tài liệu thuộc diện thu hồi phải được đóng dấu “Tài liệu thu hồi” màu đỏ để dễ dàng nhận diện và kiểm soát. Đây là biện pháp nhằm hạn chế tối đa nguy cơ tài liệu bí mật tiếp tục bị lưu hành ngoài phạm vi cho phép.
Đối với việc sao chụp tài liệu bí mật, nghị định yêu cầu các cơ quan phải ghi chép đầy đủ vào sổ quản lý sao, chụp. Số lượng bản sao phải đúng với số bản được cấp phép và các bản dư thừa phải được tiêu hủy theo quy trình bảo mật, bảo đảm không thể khôi phục lại thông tin.
Tải về:
Quy định về vận chuyển và giao nhận tài liệu mật
Công tác vận chuyển và giao nhận tài liệu bí mật cũng được quy định chặt chẽ. Theo đó, các tài liệu thuộc danh mục bí mật Nhà nước phải được vận chuyển bằng các phương thức bảo đảm an toàn và có kiểm soát, tránh nguy cơ thất lạc hoặc bị truy cập trái phép.Quy trình giao nhận tài liệu cần được ghi nhận đầy đủ, bao gồm thông tin về người gửi, người nhận, thời gian và nội dung tài liệu. Điều này nhằm bảo đảm khả năng truy vết trong trường hợp xảy ra sự cố.
Đối với văn bản điện tử bí mật, việc gửi và nhận phải được thực hiện thông qua hệ thống quản lý văn bản điện tử chuyên dụng dành cho tài liệu mật của Nhà nước. Hệ thống này được thiết kế với các lớp bảo mật cao nhằm ngăn chặn nguy cơ truy cập trái phép hoặc rò rỉ dữ liệu.
Kiểm soát việc mang tài liệu bí mật ra khỏi nơi lưu giữ
Một nội dung đáng chú ý khác là quy định về việc mang tài liệu bí mật ra khỏi nơi lưu giữ. Trong một số trường hợp phục vụ nhiệm vụ công tác, cá nhân được giao trách nhiệm có thể mang tài liệu mật ra khỏi cơ quan. Tuy nhiên, việc này phải được sự cho phép của người có thẩm quyền và phải tuân thủ các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt.Người mang tài liệu mật ra ngoài phải chịu trách nhiệm trực tiếp về việc bảo vệ tài liệu trong suốt thời gian sử dụng. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, tài liệu phải được hoàn trả đầy đủ về nơi lưu trữ ban đầu.
Quy định này nhằm hạn chế tối đa nguy cơ thất lạc hoặc lộ lọt thông tin trong quá trình xử lý công việc.

Tổ chức hội nghị, hội thảo có nội dung bí mật
Nghị định cũng dành riêng các quy định đối với việc tổ chức hội nghị, hội thảo có nội dung liên quan đến bí mật Nhà nước. Theo đó, các cuộc họp này phải được tổ chức tại phòng họp kín và sử dụng thiết bị đã được kiểm tra, bảo đảm an ninh.Đối với các hội nghị có nội dung ở mức độ “Tuyệt mật” hoặc “Tối mật”, người tham dự không được phép mang theo các thiết bị thu, phát tín hiệu như điện thoại, máy ghi âm, máy quay hoặc các thiết bị điện tử có khả năng ghi nhận dữ liệu.
Quy định này nhằm phòng ngừa nguy cơ ghi âm, ghi hình trái phép, gây rò rỉ thông tin quan trọng.
Gia hạn và điều chỉnh độ mật của tài liệu
Bên cạnh việc xác định độ mật ban đầu, nghị định cũng quy định rõ thủ tục gia hạn thời hạn bảo vệ hoặc điều chỉnh mức độ mật của tài liệu. Trong trường hợp nội dung tài liệu vẫn còn giá trị cần bảo mật sau khi hết thời hạn, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định gia hạn thời gian bảo vệ.Ngược lại, nếu thông tin trong tài liệu không còn cần thiết phải bảo mật ở mức ban đầu, cơ quan quản lý có thể điều chỉnh giảm độ mật hoặc giải mật theo quy định.
Việc gia hạn hoặc điều chỉnh độ mật phải được thông báo đến các cơ quan, tổ chức có liên quan để bảo đảm thống nhất trong công tác quản lý.
Hoàn thiện cơ chế bảo vệ bí mật Nhà nước
Việc ban hành Nghị định 63/2026/NĐ-CP được xem là bước quan trọng trong việc cụ thể hóa Luật Bảo vệ bí mật Nhà nước, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ cho các cơ quan, tổ chức triển khai hiệu quả công tác bảo mật.Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ và nguy cơ rò rỉ dữ liệu ngày càng gia tăng, việc xây dựng các quy trình quản lý chặt chẽ đối với tài liệu mật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nghị định không chỉ góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc bảo vệ thông tin mật mà còn giúp tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước, bảo đảm an ninh quốc gia và lợi ích quốc gia trong tình hình mới.
Bài viết vẫn chưa giải quyết hết thắc mắc của bạn? Đừng ngần ngại, hãy gọi ngay cho chúng tôi theo số
19006192 để hỗ trợ, giải đáp